Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 26-03-2019
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 01:28:40 PM 26/03/2019
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.700 36.820
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.690 37.090
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.690 37.190
Vàng nữ trang 99,99% 36.270 36.870
Vàng nữ trang 99% 35.805 36.505
Vàng nữ trang 75% 26.405 27.805
Vàng nữ trang 58,3% 20.247 21.647
Vàng nữ trang 41,7% 14.126 15.526
Hà Nội
Vàng SJC 36.700 36.840
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.700 36.840
Nha Trang
Vàng SJC 36.690 36.840
Cà Mau
Vàng SJC 36.700 36.840
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.690 36.840
Bình Phước
Vàng SJC 36.670 36.850
Huế
Vàng SJC 36.700 36.840
Biên Hòa
Vàng SJC 36.700 36.820
Miền Tây
Vàng SJC 36.700 36.820
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.700 36.820
Đà Lạt
Vàng SJC 36.720 36.870
Long Xuyên
Vàng SJC 36.700 36.820
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC