Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 27-05-2018
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
AUD 17108.51 17365.26
CAD 17390.46 17775.64
CHF 22660.11 23115.62
DKK 0 3642.82
EUR 26511.6 26828.49
GBP 30109.17 30591.8
HKD 2862.88 2926.28
INR 0 348.48
JPY 204.27 208.58
KRW 19.53 21.85
KWD 0 78183.13
MYR 0 5764.67
NOK 0 2862.7
RUB 0 411.27
SAR 0 6300.01
SEK 0 2655.73
SGD 16813.33 17117.03
THB 699.89 729.09
USD 22755 22825
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 08:40:09 AM 26/05/2018
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.580 36.730
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.030 36.430
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.030 36.530
Vàng nữ trang 99,99% 35.680 36.380
Vàng nữ trang 99% 35.220 36.020
Vàng nữ trang 75% 26.038 27.438
Vàng nữ trang 58,3% 19.962 21.362
Vàng nữ trang 41,7% 13.922 15.322
Hà Nội
Vàng SJC 36.580 36.750
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.580 36.750
Nha Trang
Vàng SJC 36.570 36.750
Cà Mau
Vàng SJC 36.580 36.750
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.570 36.750
Bình Phước
Vàng SJC 36.550 36.760
Huế
Vàng SJC 36.580 36.750
Biên Hòa
Vàng SJC 36.580 36.730
Miền Tây
Vàng SJC 36.580 36.730
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.580 36.730
Đà Lạt
Vàng SJC 36.600 36.780
Long Xuyên
Vàng SJC 36.580 36.730
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC