Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 24-09-2020
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 04:19:14 PM 23/09/2020
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 55.400 55.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.350 53.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.350 53.950
Vàng nữ trang 99,99% 52.850 53.650
Vàng nữ trang 99% 51.819 53.119
Vàng nữ trang 75% 38.092 40.392
Vàng nữ trang 58,3% 29.131 31.431
Vàng nữ trang 41,7% 20.224 22.524
Hà Nội
Vàng SJC 55.400 55.870
Đà Nẵng
Vàng SJC 55.400 55.870
Nha Trang
Vàng SJC 55.390 55.870
Cà Mau
Vàng SJC 55.400 55.870
Huế
Vàng SJC 55.370 55.880
Bình Phước
Vàng SJC 55.380 55.870
Miền Tây
Vàng SJC 55.400 55.850
Biên Hòa
Vàng SJC 55.400 55.850
Quãng Ngãi
Vàng SJC 55.400 55.850
Long Xuyên
Vàng SJC 55.420 55.900
Bạc Liêu
Vàng SJC 55.400 55.870
Quy Nhơn
Vàng SJC 55.380 55.870
Phan Rang
Vàng SJC 55.380 55.870
Hạ Long
Vàng SJC 55.380 55.870
Quảng Nam
Vàng SJC 55.380 55.870
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC