Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 25-07-2017
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
AUD 17798.98 18066.14
CAD 17886.38 18282.8
CHF 23671.52 24147.42
DKK 0 3613.22
EUR 26280.87 26621.31
GBP 29250.14 29719.06
HKD 2869.97 2933.53
INR 0 366.2
JPY 201.27 205.11
KRW 18.75 20.98
KWD 0 78054.88
MYR 0 5343.91
NOK 0 2880.64
RUB 0 421.01
SAR 0 6284.61
SEK 0 2801.59
SGD 16471.29 16768.85
THB 666.5 694.32
USD 22695 22765
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 11:15:29 AM 25/07/2017
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.160 36.360
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 34.470 34.870
Vàng nữ trang 99,99% 34.170 34.870
Vàng nữ trang 99% 33.825 34.525
Vàng nữ trang 75% 24.905 26.305
Vàng nữ trang 58,3% 19.081 20.481
Vàng nữ trang 41,7% 13.292 14.692
Hà Nội
Vàng SJC 36.160 36.380
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.160 36.380
Nha Trang
Vàng SJC 36.150 36.380
Cà Mau
Vàng SJC 36.160 36.380
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.150 36.380
Bình Phước
Vàng SJC 36.130 36.390
Huế
Vàng SJC 36.160 36.380
Biên Hòa
Vàng SJC 36.160 36.360
Miền Tây
Vàng SJC 36.160 36.360
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.160 36.360
Đà Lạt
Vàng SJC 36.180 36.410
Long Xuyên
Vàng SJC 36.160 36.360
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC