Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 24-09-2018
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 08:52:46 AM 22/09/2018
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.520 36.670
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 34.350 34.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 34.350 34.850
Vàng nữ trang 99,99% 33.900 34.700
Vàng nữ trang 99% 33.556 34.356
Vàng nữ trang 75% 24.778 26.178
Vàng nữ trang 58,3% 18.982 20.382
Vàng nữ trang 41,7% 13.221 14.621
Hà Nội
Vàng SJC 36.520 36.690
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.520 36.690
Nha Trang
Vàng SJC 36.510 36.690
Cà Mau
Vàng SJC 36.520 36.690
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.510 36.690
Bình Phước
Vàng SJC 36.490 36.700
Huế
Vàng SJC 36.520 36.690
Biên Hòa
Vàng SJC 36.520 36.670
Miền Tây
Vàng SJC 36.520 36.670
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.520 36.670
Đà Lạt
Vàng SJC 36.540 36.720
Long Xuyên
Vàng SJC 36.520 36.670
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC