Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 24-09-2019
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 02:43:51 PM 24/09/2019
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 42.050 42.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 42.050 42.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 42.050 42.600
Vàng nữ trang 99,99% 41.550 42.350
Vàng nữ trang 99% 40.931 41.931
Vàng nữ trang 75% 30.516 31.916
Vàng nữ trang 58,3% 23.443 24.843
Vàng nữ trang 41,7% 16.412 17.812
Hà Nội
Vàng SJC 42.050 42.370
Đà Nẵng
Vàng SJC 42.050 42.370
Nha Trang
Vàng SJC 42.040 42.370
Cà Mau
Vàng SJC 42.050 42.370
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 39.260 39.520
Bình Phước
Vàng SJC 42.020 42.380
Huế
Vàng SJC 42.030 42.370
Biên Hòa
Vàng SJC 42.050 42.350
Miền Tây
Vàng SJC 42.050 42.350
Quãng Ngãi
Vàng SJC 42.050 42.350
Đà Lạt
Vàng SJC 42.070 42.400
Long Xuyên
Vàng SJC 42.050 42.350
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC