Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 10-04-2020
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 03:00:05 PM 09/04/2020
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 47.250 48.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 44.850 45.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 44.850 45.900
Vàng nữ trang 99,99% 44.400 45.500
Vàng nữ trang 99% 43.650 45.050
Vàng nữ trang 75% 32.678 34.278
Vàng nữ trang 58,3% 25.079 26.679
Vàng nữ trang 41,7% 17.525 19.125
Hà Nội
Vàng SJC 47.250 48.120
Đà Nẵng
Vàng SJC 47.250 48.120
Nha Trang
Vàng SJC 47.240 48.120
Cà Mau
Vàng SJC 47.250 48.120
Bình Dương
Vàng SJC 47.230 48.120
Huế
Vàng SJC 47.220 48.130
Bình Phước
Vàng SJC 47.230 48.120
Biên Hòa
Vàng SJC 47.250 48.100
Miền Tây
Vàng SJC 47.250 48.100
Quãng Ngãi
Vàng SJC 47.250 48.100
Đà Lạt
Vàng SJC 47.270 48.150
Long Xuyên
Vàng SJC 47.250 48.120
Bạc Liêu
Vàng SJC 47.230 48.120
Quy Nhơn
Vàng SJC 47.230 48.120
Hậu Giang
Vàng SJC 47.230 48.120
Phan Rang
Vàng SJC 47.230 48.120
Hạ Long
Vàng SJC 47.230 48.120
Quảng Nam
Vàng SJC 47.230 48.120
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC