Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 17-01-2018
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
AUD 17859.72 18127.81
CAD 17949.54 18347.36
CHF 23265.15 23732.89
DKK 0 3786.52
EUR 27586.75 27921.91
GBP 30908.21 31403.74
HKD 2861.65 2925.03
INR 0 367.89
JPY 202.15 206.01
KRW 19.6 21.92
KWD 0 78349.56
MYR 0 5785.15
NOK 0 2923.74
RUB 0 445.63
SAR 0 6278.24
SEK 0 2855.26
SGD 16940.3 17246.35
THB 695.68 724.72
USD 22675 22745
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 03:37:38 PM 17/01/2018
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.670 36.870
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 36.550 36.900
Vàng nữ trang 99,99% 36.200 36.900
Vàng nữ trang 99% 35.835 36.535
Vàng nữ trang 75% 26.428 27.828
Vàng nữ trang 58,3% 20.265 21.665
Vàng nữ trang 41,7% 14.139 15.539
Hà Nội
Vàng SJC 36.670 36.890
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.670 36.890
Nha Trang
Vàng SJC 36.660 36.890
Cà Mau
Vàng SJC 36.670 36.890
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.660 36.890
Bình Phước
Vàng SJC 36.640 36.900
Huế
Vàng SJC 36.670 36.890
Biên Hòa
Vàng SJC 36.670 36.870
Miền Tây
Vàng SJC 36.670 36.870
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.670 36.870
Đà Lạt
Vàng SJC 36.690 36.920
Long Xuyên
Vàng SJC 36.670 36.870
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC