Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 22-11-2017
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
AUD 17019.22 17274.67
CAD 17533.54 17922.14
CHF 22645.66 23100.93
DKK 0 3645.57
EUR 26505.87 26822.76
GBP 29785.11 30262.63
HKD 2867.54 2931.04
INR 0 363.8
JPY 199.97 203.79
KRW 19.27 21.56
KWD 0 78011.87
MYR 0 5555.56
NOK 0 2814.85
RUB 0 427.54
SAR 0 6282.22
SEK 0 2732.72
SGD 16597.98 16897.83
THB 680.61 709.02
USD 22690 22760
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 03:59:40 PM 22/11/2017
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.420 36.620
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35.400 35.800
Vàng nữ trang 99,99% 35.100 35.800
Vàng nữ trang 99% 34.746 35.446
Vàng nữ trang 75% 25.603 27.003
Vàng nữ trang 58,3% 19.623 21.023
Vàng nữ trang 41,7% 13.680 15.080
Hà Nội
Vàng SJC 36.420 36.640
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.420 36.640
Nha Trang
Vàng SJC 36.410 36.640
Cà Mau
Vàng SJC 36.420 36.640
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.410 36.640
Bình Phước
Vàng SJC 36.390 36.650
Huế
Vàng SJC 36.420 36.640
Biên Hòa
Vàng SJC 36.420 36.620
Miền Tây
Vàng SJC 36.420 36.620
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.420 36.620
Đà Lạt
Vàng SJC 36.440 36.670
Long Xuyên
Vàng SJC 36.420 36.620
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC