Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 06-07-2020
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 09:02:06 AM 04/07/2020
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 49.500 49.880
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 49.150 49.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 49.150 49.800
Vàng nữ trang 99,99% 48.800 49.550
Vàng nữ trang 99% 47.859 49.059
Vàng nữ trang 75% 35.516 37.316
Vàng nữ trang 58,3% 27.241 29.041
Vàng nữ trang 41,7% 19.014 20.814
Hà Nội
Vàng SJC 49.500 49.900
Đà Nẵng
Vàng SJC 49.500 49.900
Nha Trang
Vàng SJC 49.490 49.900
Cà Mau
Vàng SJC 49.500 49.900
Huế
Vàng SJC 49.470 49.910
Bình Phước
Vàng SJC 49.480 49.900
Miền Tây
Vàng SJC 49.500 49.880
Biên Hòa
Vàng SJC 49.500 49.880
Quãng Ngãi
Vàng SJC 49.500 49.880
Long Xuyên
Vàng SJC 49.520 49.930
Bạc Liêu
Vàng SJC 49.500 49.900
Quy Nhơn
Vàng SJC 49.480 49.900
Phan Rang
Vàng SJC 49.480 49.900
Hạ Long
Vàng SJC 49.480 49.900
Quảng Nam
Vàng SJC 49.480 49.900
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC