Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 19-09-2017
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
AUD 17958.69 18228.24
CAD 18199.08 18602.43
CHF 23368.14 23837.93
DKK 0 3723.12
EUR 27098.4 27435.8
GBP 30432.09 30919.97
HKD 2870.96 2934.54
INR 0 367.2
JPY 200.51 204.34
KRW 18.54 20.75
KWD 0 78236.28
MYR 0 5459.32
NOK 0 2959.21
RUB 0 436.08
SAR 0 6283.77
SEK 0 2896.9
SGD 16649.64 16950.43
THB 673.56 701.67
USD 22690 22760
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 02:30:27 PM 19/09/2017
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.560 36.760
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35.850 36.250
Vàng nữ trang 99,99% 35.550 36.250
Vàng nữ trang 99% 35.191 35.891
Vàng nữ trang 75% 25.940 27.340
Vàng nữ trang 58,3% 19.886 21.286
Vàng nữ trang 41,7% 13.868 15.268
Hà Nội
Vàng SJC 36.560 36.780
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.560 36.780
Nha Trang
Vàng SJC 36.550 36.780
Cà Mau
Vàng SJC 36.560 36.780
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.550 36.780
Bình Phước
Vàng SJC 36.530 36.790
Huế
Vàng SJC 36.560 36.780
Biên Hòa
Vàng SJC 36.560 36.760
Miền Tây
Vàng SJC 36.560 36.760
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.560 36.760
Đà Lạt
Vàng SJC 36.580 36.810
Long Xuyên
Vàng SJC 36.560 36.760
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC